cũng nên

cũng nên

Anh cũng nên đeo kính bảo hộ khi làm việc với máy móc.

Định nghĩa
  1. Từ ghép (cụm từ cố định):
    • Có lẽ, chắc hẳn; dùng để diễn tả một khả năng, một giả định có thể xảy ra: "cũng nên" thường đứng cuối câu hoặc mệnh đề, nhấn mạnh tính dự đoán, phỏng chừng của người nói về một sự việc, hành động.
    • Dùng để khuyên nhủ, gợi ý một cách nhẹ nhàng: "cũng nên" có thể mang sắc thái khuyên bảo, đề nghị, nhưng không quyết đoán, tạo cảm giác tế nhị.
dụ sử dụng
  • Diễn tả khả năng, phỏng đoán:

    • Anh ấy chưa về, có lẽ bận việc cũng nên. (Anh ấy chưa về, chắc hẳn do bận việc.)
    • Trời tối thế này, mưa to cũng nên. (Trời tối thế này, có lẽ sẽ mưa to.)
  • Khuyên nhủ, gợi ý nhẹ nhàng:

    • Con nên học bài sớm cũng nên. (Con nên học bài sớm thì tốt hơn.)
    • Chúng ta đi xem phim này cũng nên. (Chúng ta có thể đi xem phim này, đó một gợi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cũng nên" trong câu hỏi tu từ: dùng để bày tỏ sự nghi ngờ, hoặc tạo ra một câu hỏi mang tính phỏng đoán.

    • Liệu đến không cũng nên? (Liệu đến không nhỉ? — nghi ngờ, phỏng đoán.)
  • "cũng nên" kết hợp với "thì": nhấn mạnh giả định.

    • Nếu không tiền, thì đợi lương cũng nên. (Nếu không tiền, thìlẽ phải đợi lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nên (động từ/trợ từ): hợp lý, cần thiết.

    • Nên làm việc này. (Việc này cần làm.)
  • Có lẽ (phó từ): chắc hẳn, phỏng đoángần nghĩa với "cũng nên" trong ngữ cảnh phỏng đoán.

    • Có lẽ anh ấy đã về. (Chắc hẳn anh ấy đã về.)
  • Chắc (phó từ): dựa trên suy luận, gần nghĩa.

    • Chắc mai trời đẹp. (Có lẽ mai trời đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Có thể: khả năng xảy ra.
    • Có thể anh ấy bận. (Có lẽ anh ấy bận.)
  • Chắc hẳn: phỏng đoán mạnh hơn.
    • Chắc hẳn ấy vui. (Có lẽ ấy vui.)
Thành ngữ liên quan
  • Cũng nên thôi: dùng để kết luận, chấp nhận một điều đó hợp lý.
    • làm vậy cũng nên thôi. ( làm vậy hợp lý, không đáng trách.)